落簪 luò zān · lạc trâm Hán Việt: lạc trâm · Pinyin: luò zān Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 簪 (trâm)Pinyinluò zānHán Việtlạc trâmCấu tạo落 + 簪 · lạc + trâm nghĩa thành phần: lạc + trâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹落发。剃发出家。Tân Hoa Tự Điển 1.犹落发。剃发出家。