落絮 lạc nhứ Hán Việt: lạc nhứ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 絮 (nhứ)Hán Việtlạc nhứCấu tạo落 + 絮 · lạc + nhứ nghĩa thành phần: lạc + nhứ Nghĩa EngCihui 落絮 uòxù n. willow catkins