落紅 lạc hồng Hán Việt: lạc hồng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 紅 (hồng)Hán Việtlạc hồngCấu tạo落 + 紅 · lạc + hồng nghĩa thành phần: lạc + hồng Nghĩa EngCihui 落紅 uòhóng v.o. bleed during one's first sexual intercourse (of a virgin)