落紙 luò zhǐ · lạc chỉ Hán Việt: lạc chỉ · Pinyin: luò zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 紙 (chỉ)Pinyinluò zhǐHán Việtlạc chỉCấu tạo落 + 紙 · lạc + chỉ nghĩa thành phần: lạc + chỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 落笔。Tân Hoa Tự Điển 1.落笔。