落線 lạc tuyến Hán Việt: lạc tuyến Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 線 (tuyến)Hán Việtlạc tuyếnCấu tạo落 + 線 · lạc + tuyến nghĩa thành phần: lạc + tuyến Nghĩa EngCihui 落線 uòxiàn v. <mil.> line of fall