落羽

luò yǔ lạc vũ

Hán Việt: lạc vũ · Pinyin: luò yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指受伤坠地的鸟; 羽毛摧落。比喻失意。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指受伤坠地的鸟。 2.羽毛摧落。比喻失意。