落職 luò zhí · lạc chức Hán Việt: lạc chức · Pinyin: luò zhí Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 職 (chức)Pinyinluò zhíHán Việtlạc chứcCấu tạo落 + 職 · lạc + chức nghĩa thành phần: lạc + chức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 罢官。Tân Hoa Tự Điển 1.罢官。EngCihui 落職 uòzhí v.o. remove from office; demote