落聘

luò pìn lạc sính

Hán Việt: lạc sính · Pinyin: luò pìn

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (sính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在招聘或选聘中没有被聘用:~人员|在人事改革中原副校长~了。

Eng

  • Cihui 落聘 uòpìn v.o. fail to be engaged; be turned down for a job/position