落膽 luò dǎn · lạc đảm Hán Việt: lạc đảm · Pinyin: luò dǎn Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 膽 (đảm)Pinyinluò dǎnHán Việtlạc đảmCấu tạo落 + 膽 · lạc + đảm nghĩa thành phần: lạc + đảm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 失魂落魄,比喻非常恐懼。宋.范成大〈灩澦堆〉詩:「舟師欹傾落膽過,石孽水禍吁難全。」EngCihui 落膽 uòdǎn v.o. be scared stiff