落臺

luò tái lạc thai

Hán Việt: lạc thai · Pinyin: luò tái

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (thai)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 事情結束。《儒林外史》第五回:「黃家的借約,我們中間人立個紙筆與他,說尋出作廢紙無用。這事纔得落臺,纔得個耳跟清靜。」