落華生 luò huá shēng · lạc hoa sanh Hán Việt: lạc hoa sanh · Pinyin: luò huá shēng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 華 (hoa) + 生 (sanh)Pinyinluò huá shēngHán Việtlạc hoa sanhCấu tạo落 + 華 + 生 · lạc + hoa + sanh nghĩa thành phần: lạc + hoa + sanh