落落穆穆

luò luò mù mù lạc lạc mục mục

Hán Việt: lạc lạc mục mục · Pinyin: luò luò mù mù

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (lạc) + (mục) + (mục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人豁達坦蕩,而行為內斂,不露鋒芒。《晉書.卷四三.列傳.山濤》:「澄嘗謂衍曰:『兄形似道,而神鋒太俊。』衍曰:『誠不如卿落落穆穆然也。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 落落:冷落的样子;穆穆:淡薄的样子。形容待人冷淡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洒脱而端庄。
  • Tân Hoa Tự Điển 落落冷落的样子;穆穆淡薄的样子。形容待人冷淡。

Eng

  • Cihui 落落穆穆 uòluòmùmù f.e. 1. be introverted 2. turn a cold shoulder to sb.