落角 lạc giác Hán Việt: lạc giác Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 角 (giác)Hán Việtlạc giácCấu tạo落 + 角 · lạc + giác nghĩa thành phần: lạc + giác Nghĩa EngCihui 落角 luòjiǎo n. <math.> angle of fall