落話 lạc thoại Hán Việt: lạc thoại Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 話 (thoại)Hán Việtlạc thoạiCấu tạo落 + 話 · lạc + thoại nghĩa thành phần: lạc + thoại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 交代得不周到。如:「他每次事情辦糟了,就怪我落話。」EngCihui 落話 làhuà v.o. <coll.> forget to say sth.