落谢 lạc tạ Hán Việt: lạc tạ Tổng quan lạc tạ (術語)謂現在之法,滅其作用,於過去中謝去也。☸ Cấu tạo: 落 (lạc) + 谢 (tạ)Hán Việtlạc tạCấu tạo落 + 谢 · lạc + tạ nghĩa thành phần: lạc + tạ Nghĩa ViệtCihui lạc tạ (術語)謂現在之法,滅其作用,於過去中謝去也。☸