落谷 lạc cốc Hán Việt: lạc cốc Tổng quan gieo mạ。在秧田中播種稻種。 Cấu tạo: 落 (lạc) + 谷 (cốc)Hán Việtlạc cốcCấu tạo落 + 谷 · lạc + cốc nghĩa thành phần: lạc + cốc Nghĩa ViệtCihui gieo mạ。在秧田中播種稻種。