落賬

luò zhàng lạc trướng

Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng

Tổng quan

ghi vào sổ: ghi sổ

Cấu tạo: (lạc) + (trướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ghi vào sổ; ghi sổ。登上帳簿。 這筆款還沒落賬。 khoản này chưa ghi vào sổ.
  • Cihui ghi vào sổ: ghi sổ

Eng

  • Cihui 落賬 àzhàng v.o. keep accounts sloppily