落賬
lạc trướng
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng
Tổng quan
ghi vào sổ: ghi sổ
Nghĩa
Việt
- Cihui ghi vào sổ: ghi sổ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"落帐"。
Eng
- Cihui 落賬 àzhàng v.o. keep accounts sloppily
Hán Việt: lạc trướng · Pinyin: luò zhàng
ghi vào sổ: ghi sổ