落貨 lạc hóa Hán Việt: lạc hóa Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 貨 (hóa)Hán Việtlạc hóaCấu tạo落 + 貨 · lạc + hóa nghĩa thành phần: lạc + hóa Nghĩa EngCihui 落貨 uòhuò v.o. ship goods/merchandise