落跑

luò pǎo lạc bào

Hán Việt: lạc bào · Pinyin: luò pǎo

Tổng quan

bỏ trốn | chạy trốn

Cấu tạo: (lạc) + (bào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bỏ trốn | chạy trốn

Eng

  • CC-CEDICT to run away|to escape
  • Cihui to run away; to escape