落輪機 luò lún jī · lạc luân ki Hán Việt: lạc luân ki · Pinyin: luò lún jī Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 輪 (luân) + 機 (ki)Pinyinluò lún jīHán Việtlạc luân kiCấu tạo落 + 輪 + 機 · lạc + luân + ki nghĩa thành phần: lạc + luân + ki