落乡

lạc hương

Hán Việt: lạc hương

Tổng quan

nơi hẻo lánh; nơi xa thành phố。(地點)離城市稍遠。

Cấu tạo: (lạc) + (hương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nơi hẻo lánh; nơi xa thành phố。(地點)離城市稍遠。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 市郊、接近鄉野的地方。如:「隨著交通的便捷,最近落鄉的房地產越來越受到人們的青睞了。」