落鈴 lạc linh Hán Việt: lạc linh Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 鈴 (linh)Hán Việtlạc linhCấu tạo落 + 鈴 · lạc + linh nghĩa thành phần: lạc + linh Nghĩa EngCihui 落鈴 uòlíng v.o. <agr.> premature dropping/shedding of cotton bolls