落鈔

luò chāo lạc sao

Hán Việt: lạc sao · Pinyin: luò chāo

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (sao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 经手银钱时私下克扣一小部分。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.经手银钱时私下克扣一小部分。