落銅 luò tóng · lạc đồng Hán Việt: lạc đồng · Pinyin: luò tóng Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 銅 (đồng)Pinyinluò tóngHán Việtlạc đồngCấu tạo落 + 銅 · lạc + đồng nghĩa thành phần: lạc + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹落钞。铜;铜钱。Tân Hoa Tự Điển 1.犹落钞。铜;铜钱。