落錘
lạc chuy
Hán Việt: lạc chuy · Pinyin: là chuí
Tổng quan
Nghĩa
Eng
- Cihui 落錘 uòchuí* n. <mach.> drop hammer
ja
- JMdict falling weight|drop-weight (e.g. test, impact strength)
Hán Việt: lạc chuy · Pinyin: là chuí