落隊 lạc đội Hán Việt: lạc đội Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 隊 (đội)Hán Việtlạc độiCấu tạo落 + 隊 · lạc + đội nghĩa thành phần: lạc + đội Nghĩa EngCihui 落隊 àduì* v.o. fall behind; become backward