落雨

luò yǔ lạc vũ

Hán Việt: lạc vũ · Pinyin: luò yǔ

Tổng quan

(phương ngữ) mưa

Cấu tạo: (lạc) + (vũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (phương ngữ) mưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雨。《鏡花緣》第二五回:「因落雨不能開船。到晚,雨雖住了,風仍不止。」

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) to rain
  • Cihui 落雨 uòyǔ v.o. <topo.> be raining