落霞

luò xiá lạc hà

Hán Việt: lạc hà · Pinyin: luò xiá

Tổng quan

Cấu tạo: (lạc) + (hà)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 晩霞; 琴名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.晩霞。 2.琴名。

Eng

  • Cihui 落霞 uòxiá n. colorful sunset clouds