落音
lạc âm
Hán Việt: lạc âm · Pinyin: luò yīn
Tổng quan
vừa dứt; dứt lời (lời nói, tiếng hát...)。(說話、歌唱的聲音)停止。 他的話剛落音,你就進來了。 anh ấy vừa dứt lời thì bạn đến.
Nghĩa
Việt
- Cihui vừa dứt; dứt lời (lời nói, tiếng hát...)。(說話、歌唱的聲音)停止。 他的話剛落音,你就進來了。 anh ấy vừa dứt lời thì bạn đến.
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指说话声音刚停止。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指说话声音刚停止。
Eng
- Cihui 落音 uòyīn v.o. stop; come to a pause (of speaking/singing/etc.)