落頭 lạc đầu Hán Việt: lạc đầu Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 頭 (đầu)Hán Việtlạc đầuCấu tạo落 + 頭 · lạc + đầu nghĩa thành phần: lạc + đầu Nghĩa EngCihui 落頭 àotou n. <coll.> 1. gain; earnings; profit 2. bonus; reward