落頂 lạc đính Hán Việt: lạc đính Tổng quan Cấu tạo: 落 (lạc) + 頂 (đính)Hán Việtlạc đínhCấu tạo落 + 頂 · lạc + đính nghĩa thành phần: lạc + đính Nghĩa EngCihui 落頂 uòdǐng v.o. <min.> caving