落黑
lạc hắc
Hán Việt: lạc hắc
Tổng quan
sẩm tối; trời tối。天色變黑, 進入夜間;天黑。 天還沒落黑,他就到了。 trời vẫn chưa tối, anh ấy đã đến.
Nghĩa
Việt
- Cihui sẩm tối; trời tối。天色變黑, 進入夜間;天黑。 天還沒落黑,他就到了。 trời vẫn chưa tối, anh ấy đã đến.
Eng
- Cihui 落黑 uòhēi n. <coll.> nightfall; twilight