葆和 bảo hòa Hán Việt: bảo hòa Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 和 (hòa)Hán Việtbảo hòaCấu tạo葆 + 和 · bảo + hòa nghĩa thành phần: bảo + hòa