葆啬 bảo sắc Hán Việt: bảo sắc Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 啬 (sắc)Hán Việtbảo sắcCấu tạo葆 + 啬 · bảo + sắc nghĩa thành phần: bảo + sắc