葆塞 bảo tắc Hán Việt: bảo tắc Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 塞 (tắc)Hán Việtbảo tắcCấu tạo葆 + 塞 · bảo + tắc nghĩa thành phần: bảo + tắc Nghĩa EngCihui 葆塞 ǎosài* n. frontier military station