葆就 bảo tựu Hán Việt: bảo tựu Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 就 (tựu)Hán Việtbảo tựuCấu tạo葆 + 就 · bảo + tựu nghĩa thành phần: bảo + tựu