葆盖 bảo cái Hán Việt: bảo cái Tổng quan Cấu tạo: 葆 (bảo) + 盖 (cái)Hán Việtbảo cáiCấu tạo葆 + 盖 · bảo + cái nghĩa thành phần: bảo + cái