葉原 diệp nguyên Hán Việt: diệp nguyên Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 原 (nguyên)Hán Việtdiệp nguyênCấu tạo葉 + 原 · diệp + nguyên nghĩa thành phần: diệp + nguyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 葉的原始分生組織。先由前端生長點分出幼小組織,將來逐漸發育成葉。EngCihui phyllogen