葉形 diệp hình Hán Việt: diệp hình Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 形 (hình)Hán Việtdiệp hìnhCấu tạo葉 + 形 · diệp + hình nghĩa thành phần: diệp + hình Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 葉片的完整輪廓。為識別植物的重要特徵。EngCihui phylliformjaJMdict leaf shape