葉書 yè shū · diệp thư Hán Việt: diệp thư · Pinyin: yè shū Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 書 (thư)Pinyinyè shūHán Việtdiệp thưCấu tạo葉 + 書 · diệp + thư nghĩa thành phần: diệp + thư Nghĩa jaJMdict postcard|memo|note|card