葉枝
diệp chi
Hán Việt: diệp chi · Pinyin: yè zhī
Tổng quan
cành vô hiệu
果树上只长叶子不结果实的枝; 棉花植株上只长叶子不长棉桃的枝。
只長葉子不長果實的枝幹。
Nghĩa
Việt
- Cihui 1. cành không ra quả。果樹上只長葉子不結果實的枝。 2. cành vô hiệu; cành không ra quả。棉花植株上只長葉子不長棉桃的枝。
- Biên soạn 葉枝 yèzhī n. leaf branch
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 只長葉子不長果實的枝幹。
Eng
- Cihui 葉枝 yèzhī n. leaf branch