葉柵 diệp sách Hán Việt: diệp sách Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 柵 (sách)Hán Việtdiệp sáchCấu tạo葉 + 柵 · diệp + sách nghĩa thành phần: diệp + sách Nghĩa EngCihui 葉柵 èshān attr. louver