葉燮 yè xiè · diệp tiếp Hán Việt: diệp tiếp · Pinyin: yè xiè Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 燮 (tiếp)Pinyinyè xièHán Việtdiệp tiếpCấu tạo葉 + 燮 · diệp + tiếp nghĩa thành phần: diệp + tiếp