葉片
diệp phiến
Hán Việt: diệp phiến · Pinyin: yè piàn
Tổng quan
cánh (của cánh quạt) | lá | chỗ mỏng dẹt
Nghĩa
Việt
- Cihui cánh (của cánh quạt) | lá | chỗ mỏng dẹt
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.葉的扁平部分,由葉腳、葉緣、葉尖三部分所圍成。也稱為「葉身」。 2.裝設在輪軸的周圍,形狀像葉子的零件。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叶的组成部分之一,通常是很薄的扁平体,有叶肉和叶脉,是植物进行光合作用和蒸腾作用的主要部分;涡轮机、水泵、鼓风机等机器中形状像叶子的零件,许多叶片构成叶轮。
Eng
- CC-CEDICT blade (of propellor)|vane|leaf
- Cihui blade (of propellor); vane; leaf