葉猴 yè hóu · diệp hầu Hán Việt: diệp hầu · Pinyin: yè hóu Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 猴 (hầu)Pinyinyè hóuHán Việtdiệp hầuCấu tạo葉 + 猴 · diệp + hầu nghĩa thành phần: diệp + hầu Nghĩa EngCihui 葉猴 èhóu n. leaf monkey M:²zhī