葉芽
diệp nha
Hán Việt: diệp nha · Pinyin: yè yá
Tổng quan
leaf bud
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 植物莖上的嫩芽,日後可長成枝和葉。相對於花芽而言。
Eng
- CC-CEDICT leaf bud
- Cihui leaf bud
- Cihui 葉芽 yèyá n. budding leaf
ja
- JMdict leaf bud
Hán Việt: diệp nha · Pinyin: yè yá
leaf bud