葉蝶 diệp điệp Hán Việt: diệp điệp Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 蝶 (điệp)Hán Việtdiệp điệpCấu tạo葉 + 蝶 · diệp + điệp nghĩa thành phần: diệp + điệp Nghĩa EngCihui 葉蝶 èdié n. leaf butterfly M:²zhī