葉身
diệp thân
Hán Việt: diệp thân
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Cihui hân lá. Cũng gọi là Diệp phiến. diệp thân diệp thân ☆Thân lá. Cũng gọi là Diệp phiến.
Eng
- Cihui 葉身 yèshēn n. <bot.> leaf blade
ja
- JMdict lamina|leaf blade|blade|leaf-like|blade-shaped