葉針 diệp châm Hán Việt: diệp châm Tổng quan Cấu tạo: 葉 (diệp) + 針 (châm)Hán Việtdiệp châmCấu tạo葉 + 針 · diệp + châm nghĩa thành phần: diệp + châm Nghĩa EngCihui 葉針 èzhēn n. <bot.> leaf thorns